chia chọn

chia chọn

Nhân viên bưu điện đang chia chọn thư từ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân loại sắp xếp (thư từ, báo chí, đồ vật) theo một tiêu chí nhất định: "chia chọn" hành động phân chia một tập hợp thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên điểm đến, loại hình, hoặc đặc điểm chung để tiện cho việc xử lý hoặc phân phối.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân viên bưu điện đang chia chọn thư để giao cho các tuyến đường khác nhau. (Người đó đang phân loại thư theo khu vực giao nhận.)
    • Công việc đầu ngày của anh ấy chia chọn báo cho các sạp báo trong thành phố. (Anh ấy phân phối báo cho các điểm bán dựa trên đơn đặt hàng hoặc tuyến đường.)
    • Chúng tôi phải chia chọn hồ sơ ứng viên theo từng vị trí tuyển dụng. (Chúng tôi cần sắp xếp hồ sơ thành các nhóm tương ứng với các công việc cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chia chọn dữ liệu": hành động phân loại lọc thông tin theo các tiêu chí cụ thể để phân tích.
    • Phần mềm này giúp chia chọn dữ liệu khách hàng theo độ tuổi sở thích. (Công cụ phân loại thông tin người dùng một cách tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân loại (động từ): sắp xếp thành từng loại dựa trên đặc điểm chung. Đây từ gần nghĩa phổ biến hơn "chia chọn".
  • Sắp xếp (động từ): bố trí, đặt vào vị trí trật tự.
  • Phân phối (động từ): chia ra để phát cho nhiều nơi, nhiều người (thường bao hàm cả ý nghĩa chia chọn).
Từ đồng nghĩa
  • Phân loại: chia thành loại.
  • Sàng lọc: lựa chọn, chọn lọc kỹ càng.
  • Phân tuyến: phân chia theo tuyến, lộ trình (thường dùng trong bưu chính, vận chuyển).
Ghi chú sử dụng
  • Từ "chia chọn" thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, đặc biệt trong lĩnh vực bưu chính, logistics, hoặc quản lý hàng hóa. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "phân loại" thường phổ biến hơn.
  • Đây một động từ, do đó có thể kết hợp với các trợ từ như "đang", "sẽ", "đã" để chỉ thì.